Bất khả kháng trong hợp đồng ảnh hưởng trách nhiệm thế nào?
- Sự kiện xảy ra ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của bên vi phạm
- Sự kiện không thể dự đoán hoặc phòng tránh tại thời điểm giao kết hợp đồng
- Sự kiện khiến nghĩa vụ không thể thực hiện hoặc bị cản trở nghiêm trọng
- Tạm hoãn thời hạn thực hiện nghĩa vụ
- Miễn trách nhiệm do không thể thực hiện nghĩa vụ
- Điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp
- Không áp dụng cho mọi trường hợp vi phạm
- Phải có mối liên hệ trực tiếp giữa sự kiện và việc không thực hiện nghĩa vụ
- Điều khoản hợp đồng có thể quy định phạm vi áp dụng khác nhau
Tuy nhiên, bất khả kháng không đồng nghĩa với việc mọi nghĩa vụ trong hợp đồng tự động chấm dứt. Việc một bên có được miễn trách nhiệm hay không còn phụ thuộc vào điều kiện áp dụng, mức độ ảnh hưởng của sự kiện, nghĩa vụ thông báo và nội dung thỏa thuận trong hợp đồng
Khi xem xét tác động của bất khả kháng trong hợp đồng, cần phân biệt ba vấn đề chính:
· Sự kiện có thực sự đáp ứng điều kiện bất khả kháng hay không
· Sự kiện đó ảnh hưởng trực tiếp thế nào đến khả năng thực hiện nghĩa vụ
· Trách nhiệm của bên bị ảnh hưởng được miễn, thay đổi hay chỉ được gia hạn thời gian thực hiện
Bất khả kháng trong hợp đồng là gì và vì sao có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm?
Bất khả kháng trong hợp đồng là tình huống phát sinh do nguyên nhân khách quan khiến một bên không thể thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết dù đã áp dụng các biện pháp cần thiết trong khả năng của mình
Các sự kiện thường có thể được xem xét dưới góc độ bất khả kháng gồm:
· Thiên tai nghiêm trọng
· Chiến tranh, bạo loạn hoặc tình trạng khẩn cấp
· Dịch bệnh hoặc quyết định hạn chế từ cơ quan nhà nước
· Sự cố lớn ngoài khả năng kiểm soát của doanh nghiệp
Cơ chế của bất khả kháng nằm ở việc pháp luật và hợp đồng thừa nhận rằng không phải mọi hành vi không thực hiện nghĩa vụ đều xuất phát từ lỗi của bên vi phạm. Khi nguyên nhân khiến nghĩa vụ không thể hoàn thành đến từ sự kiện khách quan, trách nhiệm pháp lý có thể được điều chỉnh
Tuy nhiên, bên viện dẫn bất khả kháng thường phải chứng minh được mối quan hệ giữa sự kiện xảy ra và việc không thể thực hiện nghĩa vụ
Khi nào bất khả kháng trong hợp đồng có thể miễn trách nhiệm?
Một bên có thể được xem xét miễn trách nhiệm khi sự kiện bất khả kháng đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết
Sự kiện xảy ra ngoài khả năng kiểm soát hợp lý của bên vi phạm
Bên gặp trở ngại phải chứng minh rằng nguyên nhân không xuất phát từ hành vi chủ quan hoặc lỗi quản lý của mình
Ví dụ, việc thiếu nguồn lực do chuẩn bị không đầy đủ thường khó được xem là bất khả kháng vì đây là vấn đề có thể dự liệu và kiểm soát
Ngược lại, một lệnh cấm vận hoặc quyết định hành chính bất ngờ khiến việc thực hiện hợp đồng bị đình trệ có thể là yếu tố cần xem xét

Sự kiện không thể dự đoán hoặc phòng tránh tại thời điểm giao kết hợp đồng
Một sự kiện thường được xem xét là bất khả kháng khi các bên không thể dự liệu hợp lý về khả năng xảy ra tại thời điểm ký kết
Nếu rủi ro đã được biết trước nhưng một bên vẫn không có biện pháp xử lý phù hợp, việc yêu cầu miễn trách nhiệm có thể không được chấp nhận
Sự kiện khiến nghĩa vụ không thể thực hiện hoặc bị cản trở nghiêm trọng
Không phải mọi khó khăn trong quá trình thực hiện hợp đồng đều tạo thành bất khả kháng
Ví dụ:
· Chi phí thực hiện tăng cao
· Lợi nhuận giảm
· Việc thực hiện trở nên khó khăn hơn
có thể chưa đủ để xác định là bất khả kháng nếu nghĩa vụ vẫn có thể thực hiện
Bất khả kháng có thể làm thay đổi trách nhiệm thực hiện hợp đồng như thế nào?
Ảnh hưởng của bất khả kháng trong hợp đồng không chỉ giới hạn ở việc miễn trách nhiệm. Tùy trường hợp, trách nhiệm của các bên có thể được điều chỉnh theo nhiều hướng khác nhau
Tạm hoãn thời hạn thực hiện nghĩa vụ
Khi sự kiện bất khả kháng chỉ gây cản trở trong một khoảng thời gian nhất định, bên bị ảnh hưởng có thể được gia hạn thời gian thực hiện hợp đồng
Ví dụ, việc vận chuyển hàng hóa bị đình trệ do thiên tai có thể khiến thời điểm giao hàng được lùi lại thay vì bị xem là vi phạm hợp đồng
Miễn trách nhiệm do không thể thực hiện nghĩa vụ
Nếu sự kiện khiến nghĩa vụ không thể thực hiện và bên bị ảnh hưởng không có lỗi, trách nhiệm bồi thường hoặc chế tài do vi phạm có thể được xem xét miễn trừ theo quy định áp dụng
Tuy nhiên, việc miễn trách nhiệm thường chỉ liên quan đến hậu quả do sự kiện bất khả kháng gây ra, không bao gồm các nghĩa vụ độc lập khác mà bên đó vẫn có khả năng thực hiện
Điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng trong một số trường hợp
Khi sự kiện kéo dài hoặc làm mất hoàn toàn mục đích của hợp đồng, các bên có thể cần thương lượng để sửa đổi điều khoản, tạm dừng hoặc chấm dứt quan hệ hợp đồng
Việc này phụ thuộc vào:
· Nội dung hợp đồng đã ký
· Quy định pháp luật áp dụng
· Mức độ ảnh hưởng thực tế của sự kiện
Bên viện dẫn bất khả kháng trong hợp đồng cần thực hiện nghĩa vụ gì?
Việc xảy ra sự kiện bất khả kháng không có nghĩa là bên bị ảnh hưởng được tự động từ bỏ toàn bộ trách nhiệm
Thông thường, bên này cần thực hiện các nghĩa vụ liên quan như:
· Thông báo cho bên còn lại trong thời hạn phù hợp
· Cung cấp thông tin chứng minh về sự kiện xảy ra
· Áp dụng biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại
· Tiếp tục thực hiện phần nghĩa vụ vẫn có thể thực hiện được
Nếu một bên không thông báo hoặc không tìm cách hạn chế ảnh hưởng, họ có thể vẫn phải chịu trách nhiệm đối với phần thiệt hại phát sinh do hành vi của mình
Những giới hạn khi áp dụng bất khả kháng trong hợp đồng
Bất khả kháng không phải là cơ chế miễn trừ trách nhiệm tuyệt đối
Một số giới hạn thường gặp gồm:
Không áp dụng cho mọi trường hợp vi phạm
Một bên không thể viện dẫn bất khả kháng nếu nguyên nhân thực tế đến từ lỗi chủ quan của chính mình
Ví dụ:
· Không chuẩn bị phương án dự phòng
· Không tuân thủ nghĩa vụ đã cam kết
· Không thực hiện biện pháp giảm thiểu rủi ro
Phải có mối liên hệ trực tiếp giữa sự kiện và việc không thực hiện nghĩa vụ
Bên yêu cầu miễn trách nhiệm cần chứng minh rằng chính sự kiện bất khả kháng là nguyên nhân khiến nghĩa vụ không thể hoàn thành
Nếu nghĩa vụ vẫn có thể thực hiện bằng phương án khác hợp lý, việc miễn trách nhiệm có thể bị hạn chế
Điều khoản hợp đồng có thể quy định phạm vi áp dụng khác nhau
Các bên có thể thỏa thuận trước về:
· Danh sách sự kiện được xem là bất khả kháng
· Cách thức thông báo
· Thời hạn gia hạn
· Quyền chấm dứt hợp đồng khi sự kiện kéo dài
Vì vậy, nội dung điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng có vai trò quan trọng trong việc xác định trách nhiệm của các bên
Cách xây dựng điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng để hạn chế tranh chấp
Một điều khoản bất khả kháng rõ ràng nên xác định cụ thể:
· Khái niệm sự kiện bất khả kháng
· Các trường hợp được áp dụng
· Quy trình thông báo
· Nghĩa vụ chứng minh
· Biện pháp giảm thiểu thiệt hại
· Quyền và nghĩa vụ của các bên khi sự kiện kéo dài
Việc quy định rõ các nội dung này giúp các bên giảm nguy cơ tranh chấp khi xảy ra tình huống ngoài dự kiến
Bất khả kháng trong hợp đồng có thể dẫn đến việc miễn, giảm hoặc thay đổi trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ, nhưng chỉ khi sự kiện đáp ứng điều kiện cần thiết và có ảnh hưởng thực tế đến khả năng thực hiện hợp đồng
Bên viện dẫn bất khả kháng vẫn phải chứng minh nguyên nhân, thông báo phù hợp và thực hiện các biện pháp hạn chế thiệt hại. Vì vậy, việc xây dựng điều khoản bất khả kháng cụ thể ngay từ khi ký kết hợp đồng là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên
Hỏi đáp về bất khả kháng trong hợp đồng
Bất khả kháng trong hợp đồng có làm mất hoàn toàn nghĩa vụ không?
Không. Bất khả kháng thường chỉ ảnh hưởng đến trách nhiệm do việc không thực hiện nghĩa vụ gây ra. Các nghĩa vụ khác mà bên đó vẫn có khả năng thực hiện có thể vẫn phải tiếp tục
Khó khăn tài chính có được xem là bất khả kháng trong hợp đồng không?
Thông thường, khó khăn tài chính đơn thuần không được xem là bất khả kháng vì đây thường là rủi ro kinh doanh mà bên tham gia hợp đồng phải dự liệu
Có cần thông báo khi xảy ra sự kiện bất khả kháng không?
Có. Việc thông báo giúp bên còn lại biết nguyên nhân ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng và là cơ sở để xem xét quyền miễn hoặc thay đổi trách nhiệm**
