Khi nào được thỏa thuận chấm dứt hợp đồng?
Khi lựa chọn phương thức này, các bên cần xác định rõ thời điểm chấm dứt, trách nhiệm còn tồn đọng, nghĩa vụ thanh toán, xử lý tài sản, bồi thường và các quyền lợi liên quan để tránh phát sinh tranh chấp sau này.
Các bên có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trong nhiều trường hợp khác nhau, miễn là sự thỏa thuận đó xuất phát từ sự tự nguyện và không vi phạm quy định pháp luật.
Một số trường hợp thường gặp gồm:
· Các bên không còn nhu cầu tiếp tục thực hiện hợp đồng
· Mục đích giao kết hợp đồng đã đạt được hoặc không còn cần thiết
· Một bên gặp khó khăn khiến việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không còn phù hợp
· Các bên muốn thay thế hợp đồng hiện tại bằng một thỏa thuận hoặc quan hệ pháp lý mới
· Các bên muốn chủ động kết thúc hợp tác để hạn chế chi phí, rủi ro hoặc tranh chấp
Điểm quan trọng của hình thức chấm dứt này là sự đồng thuận của các bên. Khác với việc đơn phương chấm dứt hợp đồng, một bên không tự quyết định kết thúc quan hệ hợp đồng mà cần có sự thống nhất với bên còn lại.
Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng cần đáp ứng điều kiện gì?
Để việc chấm dứt hợp đồng có giá trị và hạn chế tranh chấp, thỏa thuận giữa các bên thường cần bảo đảm các yếu tố cơ bản.
Sự tự nguyện của các bên
Các bên tham gia phải tự do đưa ra quyết định chấm dứt hợp đồng, không bị ép buộc, đe dọa hoặc bị nhầm lẫn về nội dung thỏa thuận.
Sự tự nguyện là yếu tố quan trọng vì bản chất của việc thỏa thuận chấm dứt hợp đồng là sự thống nhất ý chí giữa các chủ thể.
Chủ thể có quyền xác lập thỏa thuận
Người ký kết thỏa thuận chấm dứt hợp đồng cần có thẩm quyền đại diện cho bên tham gia hợp đồng.
Trường hợp người ký không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện, thỏa thuận có thể phát sinh rủi ro về hiệu lực.
Nội dung thỏa thuận không trái pháp luật
Các bên có quyền thống nhất về việc kết thúc hợp đồng nhưng không được sử dụng thỏa thuận này để loại bỏ những nghĩa vụ bắt buộc theo quy định pháp luật hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của bên thứ ba.

Khi chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận, quyền và nghĩa vụ được xử lý thế nào?
Việc hợp đồng chấm dứt không đồng nghĩa mọi quyền và nghĩa vụ giữa các bên tự động biến mất. Các bên cần thống nhất cách xử lý những vấn đề còn tồn tại.
Nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt
Nếu trước khi chấm dứt hợp đồng, một bên đã phát sinh nghĩa vụ thanh toán, bàn giao tài sản, cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện công việc thì các nghĩa vụ này vẫn cần được giải quyết theo thỏa thuận.
Ví dụ:
· Khoản tiền còn phải thanh toán
· Chi phí đã phát sinh
· Tài sản cần hoàn trả
· Hồ sơ, giấy tờ cần bàn giao
Trách nhiệm do vi phạm trước thời điểm chấm dứt
Nếu một bên đã vi phạm nghĩa vụ trước khi các bên thống nhất chấm dứt hợp đồng, việc chấm dứt không nhất thiết làm mất quyền yêu cầu xử lý hậu quả vi phạm.
Các bên nên ghi rõ trong thỏa thuận:
· Có miễn trách nhiệm cho vi phạm trước đó hay không
· Có tiếp tục yêu cầu bồi thường hay không
· Cách thức xác định thiệt hại nếu có
Quyền và nghĩa vụ sau khi hợp đồng kết thúc
Một số nghĩa vụ có thể tiếp tục tồn tại sau thời điểm hợp đồng chấm dứt, chẳng hạn:
· Nghĩa vụ bảo mật thông tin
· Nghĩa vụ hoàn trả tài sản
· Nghĩa vụ thanh toán khoản còn lại
· Nghĩa vụ giải quyết tranh chấp phát sinh
Vì vậy, nội dung thỏa thuận chấm dứt hợp đồng nên quy định rõ phạm vi nghĩa vụ được kết thúc và nghĩa vụ nào vẫn tiếp tục có hiệu lực.
Có cần lập văn bản khi thỏa thuận chấm dứt hợp đồng không?
Việc lập văn bản thường được khuyến nghị, đặc biệt với các hợp đồng có giá trị lớn, hợp đồng dài hạn hoặc có nhiều nghĩa vụ cần đối soát.
Văn bản thỏa thuận chấm dứt hợp đồng giúp các bên:
· Xác nhận rõ ý chí chấm dứt
· Ghi nhận thời điểm hợp đồng kết thúc
· Xác định trách nhiệm còn lại của từng bên
· Làm căn cứ chứng minh khi có tranh chấp
Nội dung văn bản có thể bao gồm:
· Thông tin các bên
· Thông tin hợp đồng ban đầu
· Lý do chấm dứt
· Thời điểm chấm dứt
· Quyền và nghĩa vụ còn lại
· Cam kết của các bên
· Chữ ký của người có thẩm quyền
Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng khác gì với đơn phương chấm dứt hợp đồng?
Hai hình thức này khác nhau chủ yếu ở yếu tố ý chí của các bên.
Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng:
· Cần sự đồng ý của tất cả các bên
· Các bên cùng thống nhất thời điểm kết thúc
· Thường giúp giảm nguy cơ tranh chấp
Đơn phương chấm dứt hợp đồng:
· Do một bên quyết định thực hiện
· Thường phải dựa trên căn cứ pháp luật hoặc điều kiện đã được thỏa thuận
· Có thể phát sinh tranh chấp về quyền chấm dứt
Do đó, khi các bên vẫn có khả năng trao đổi và thống nhất, thỏa thuận chấm dứt thường là phương án giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn.
Việc thỏa thuận chấm dứt hợp đồng cho phép các bên chủ động kết thúc quan hệ hợp đồng trên cơ sở đồng thuận. Tuy nhiên, để tránh phát sinh tranh chấp, các bên cần xử lý đầy đủ những vấn đề liên quan như nghĩa vụ còn tồn tại, thanh toán, hoàn trả tài sản và trách nhiệm sau khi hợp đồng kết thúc.
Một thỏa thuận rõ ràng không chỉ xác nhận việc kết thúc hợp đồng mà còn giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong giai đoạn sau chấm dứt.
Hỏi đáp về thỏa thuận chấm dứt hợp đồng
Các bên có bắt buộc phải có lý do khi thỏa thuận chấm dứt hợp đồng không?
Không phải mọi trường hợp đều yêu cầu phải có lý do cụ thể. Tuy nhiên, việc ghi nhận nguyên nhân chấm dứt có thể giúp các bên làm rõ bối cảnh và hạn chế tranh chấp sau này.
Có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trước thời hạn không?
Có. Nếu các bên cùng đồng ý, hợp đồng có thể được chấm dứt trước thời hạn theo nội dung thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định hạn chế khác.
Sau khi ký thỏa thuận chấm dứt hợp đồng có còn được yêu cầu thanh toán không?
Có thể. Việc chấm dứt hợp đồng không làm mất đi các nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt, nếu các bên không có thỏa thuận khác.
