Hiểu luật để sống tốt đẹp hơn

Khi nào phát sinh nghĩa vụ minh bạch trong hoạt động công nghệ?

Nghĩa vụ minh bạch không phát sinh chỉ vì một tổ chức, cá nhân có hoạt động công nghệ. Nghĩa vụ này phải gắn với chủ thể, loại hệ thống, cách tương tác hoặc nội dung được tạo ra và điều kiện do pháp luật chuyên ngành quy định. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã xác định cụ thể các trường hợp nhà cung cấp và bên triển khai phải thông báo, đánh dấu hoặc gắn nhãn.
Không có một nguyên tắc pháp lý chung theo đó mọi chủ thể cứ tham gia hoạt động công nghệ là mặc nhiên phải thực hiện cùng một nghĩa vụ minh bạch. Muốn xác định nghĩa vụ có phát sinh hay không cần trả lời ba câu hỏi: chủ thể đang có vai trò pháp lý gì, loại công nghệ hoặc hệ thống nào đang được sử dụng và hoạt động cụ thể có rơi vào trường hợp pháp luật bắt buộc công khai, thông báo, đánh dấu hoặc gắn nhãn hay không.
Khi nào phát sinh nghĩa vụ minh bạch trong hoạt động công nghệ?

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, cơ chế này đã được quy định tương đối rõ. Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026 xác định trực tiếp trách nhiệm minh bạch của nhà cung cấp và bên triển khai hệ thống AI; Nghị định 142/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/05/2026, quy định chi tiết cách thực hiện trách nhiệm đó.

Nghĩa vụ minh bạch không phát sinh chỉ vì có hoạt động công nghệ

Yếu tố quyết định không phải là việc một doanh nghiệp hay cá nhân có sử dụng công nghệ, mà là hành vi cụ thể có thuộc trường hợp phải minh bạch theo quy định chuyên ngành hay không.

Đối với trí tuệ nhân tạo, pháp luật phân biệt rõ các vai trò. “Nhà cung cấp” là tổ chức, cá nhân đưa hệ thống AI ra thị trường hoặc đưa vào sử dụng dưới tên, thương hiệu hoặc nhãn hiệu của mình. “Bên triển khai” là tổ chức, cá nhân sử dụng hệ thống AI trong phạm vi kiểm soát của mình cho hoạt động nghề nghiệp, thương mại hoặc cung cấp dịch vụ; việc sử dụng cho mục đích cá nhân, phi thương mại không thuộc khái niệm này.

Vì vậy, cùng sử dụng một công cụ AI nhưng nghĩa vụ của doanh nghiệp triển khai cho khách hàng có thể khác với nghĩa vụ của một cá nhân sử dụng công cụ đó cho nhu cầu cá nhân. Việc xác định đúng tư cách chủ thể phải được thực hiện trước khi xác định có phát sinh trách nhiệm minh bạch hay không.

Nghĩa vụ minh bạch trong hoạt động công nghệ gồm những trường hợp nào?

Nhà cung cấp phải minh bạch khi hệ thống AI tương tác trực tiếp với con người

Trường hợp thứ nhất phát sinh khi hệ thống trí tuệ nhân tạo tương tác trực tiếp với con người.

Khoản 1 Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo yêu cầu nhà cung cấp phải bảo đảm hệ thống được thiết kế và vận hành để người sử dụng nhận biết rằng mình đang tương tác với một hệ thống AI, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Điểm cốt lõi của nghĩa vụ này là khả năng nhận biết. Một hệ thống có thể vận hành rất tự nhiên, nhưng nếu người sử dụng có thể nhầm rằng mình đang giao tiếp với một con người thì cơ chế minh bạch phải giúp loại bỏ sự nhầm lẫn đó.

Do đó, yếu tố làm phát sinh nghĩa vụ không đơn thuần là “có AI”, mà là sự kết hợp của ba điều kiện: có hệ thống AI, hệ thống trực tiếp tương tác với con người và người sử dụng cần được nhận biết bản chất của chủ thể đang tương tác.

Nhà cung cấp phải đánh dấu nội dung do AI tạo ra trong các trường hợp luật quy định

Một nghĩa vụ khác áp dụng đối với nội dung do hệ thống AI tạo ra.

Theo khoản 2 Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo, nhà cung cấp phải bảo đảm nội dung âm thanh, hình ảnh và video do hệ thống AI tạo ra được đánh dấu ở định dạng máy đọc theo quy định của Chính phủ.

“Đánh dấu ở định dạng máy đọc” khác với việc chỉ đặt một dòng chữ cảnh báo cho con người. Mục đích của dấu kỹ thuật là tạo khả năng nhận diện nội dung bằng phương tiện điện tử, qua đó hỗ trợ việc xác định nguồn gốc và bản chất của nội dung trong quá trình phân phối hoặc xử lý tiếp theo.

Như vậy, với nhà cung cấp, nghĩa vụ minh bạch có thể phát sinh ngay từ cách hệ thống tạo và xuất nội dung, chứ không chỉ ở thời điểm một nội dung được công bố cho công chúng.

Bên triển khai phải thông báo khi công bố nội dung AI có khả năng gây nhầm lẫn

Đối với bên triển khai, một trong những điều kiện quan trọng nhất là đưa nội dung ra công cộng.

Khoản 3 Điều 11 quy định bên triển khai phải thông báo rõ ràng khi cung cấp ra công cộng văn bản, âm thanh, hình ảnh hoặc video được tạo ra hay chỉnh sửa bằng AI nếu nội dung đó có khả năng làm người tiếp nhận nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện hoặc nhân vật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Quy định này có hai ngưỡng cần được xem xét đồng thời:

·         Nội dung được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng hệ thống AI

·         Nội dung được cung cấp ra công cộng và có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực

Do đó, không phải mọi văn bản có sự hỗ trợ của AI đều tự động thuộc cùng một chế độ thông báo. Yếu tố rủi ro gây nhầm lẫn và bối cảnh công bố là những căn cứ quan trọng để xác định nghĩa vụ.

Nội dung mô phỏng người thật hoặc sự kiện thật phải được gắn nhãn

Nghĩa vụ được đặt ra chặt chẽ hơn đối với những nội dung dễ bị hiểu là thật.

Theo khoản 4 Điều 11, khi âm thanh, hình ảnh hoặc video được tạo ra hay chỉnh sửa bằng AI nhằm mô phỏng hoặc giả lập ngoại hình, giọng nói của người thật, hoặc tái hiện sự kiện thực tế, bên triển khai phải bảo đảm nội dung được gắn nhãn dễ nhận biết để phân biệt với nội dung thật.

Đây là trường hợp điển hình của nội dung thường được gọi là deepfake hoặc nội dung tổng hợp có tính mô phỏng cao. Cơ chế minh bạch ở đây không phụ thuộc hoàn toàn vào việc người tạo nội dung có ý định lừa dối hay không. Khi nội dung thuộc nhóm mô phỏng được luật xác định, yêu cầu gắn nhãn đã trở thành một nghĩa vụ tuân thủ.

Đối với tác phẩm điện ảnh, nghệ thuật hoặc sản phẩm sáng tạo, luật cho phép thực hiện việc gắn nhãn bằng phương thức phù hợp để không cản trở việc hiển thị, trình diễn hoặc thưởng thức tác phẩm. Đây là một giới hạn quan trọng: nghĩa vụ minh bạch vẫn tồn tại, nhưng cách thực hiện có thể được điều chỉnh theo bối cảnh sử dụng.

Nghĩa vụ minh bạch phải được duy trì trong suốt quá trình cung cấp

Minh bạch không phải là một thủ tục chỉ thực hiện một lần khi hệ thống bắt đầu vận hành.

Khoản 5 Điều 11 yêu cầu nhà cung cấp và bên triển khai phải duy trì thông tin minh bạch trong suốt quá trình cung cấp hệ thống, sản phẩm hoặc nội dung cho người sử dụng.

Nghị định 142/2026/NĐ-CP tiếp tục cụ thể hóa nguyên tắc này. Việc thực hiện trách nhiệm minh bạch phải phù hợp với mục đích sử dụng, bối cảnh triển khai và mức độ rủi ro của hệ thống. Nhà cung cấp và bên triển khai phải thực hiện việc thông báo, đánh dấu kỹ thuật, gắn nhãn hiển thị; đồng thời cung cấp thông tin về mục đích sử dụng, phạm vi áp dụng, điều kiện sử dụng và các hạn chế của hệ thống, cũng như lưu trữ tài liệu phục vụ kiểm tra, giám sát.

Điều này có ý nghĩa thực tế quan trọng: một thông báo ban đầu có thể chưa đủ nếu sau đó hệ thống được triển khai trong bối cảnh khác, thay đổi cách sử dụng hoặc tạo ra loại nội dung thuộc diện phải được nhận biết rõ hơn.

Không nên đồng nhất nghĩa vụ minh bạch với nghĩa vụ công khai toàn bộ công nghệ

Minh bạch không có nghĩa là chủ thể phải công bố mọi chi tiết kỹ thuật của hệ thống.

Nghị định 142/2026/NĐ-CP quy định khi thực hiện trách nhiệm giải trình và cung cấp thông tin, nhà cung cấp và bên triển khai không mặc nhiên phải tiết lộ mã nguồn, thuật toán chi tiết, dữ liệu huấn luyện, bộ tham số hoặc thông tin thuộc bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, trừ khi pháp luật có quy định khác.

Ranh giới này giúp phân biệt hai vấn đề thường bị nhầm lẫn. Minh bạch nhằm bảo đảm người sử dụng hoặc chủ thể liên quan nhận biết đúng bản chất của hệ thống, nội dung và giới hạn sử dụng. Công khai bí mật kỹ thuật lại là một vấn đề khác và không tự động trở thành nghĩa vụ chỉ vì pháp luật yêu cầu minh bạch.

Vì vậy, khi đánh giá một hoạt động công nghệ có làm phát sinh nghĩa vụ minh bạch hay không, cách tiếp cận phù hợp là xác định lần lượt: chủ thể đang là nhà cung cấp hay bên triển khai; hệ thống có trực tiếp tương tác với con người hay không; hệ thống có tạo nội dung thuộc diện phải đánh dấu hay không; nội dung có được đưa ra công cộng và có khả năng gây nhầm lẫn hay không; nội dung có mô phỏng người thật hoặc sự kiện thực tế hay không; cuối cùng là hình thức minh bạch nào pháp luật yêu cầu trong chính bối cảnh đó.

Nghĩa vụ minh bạch trong hoạt động công nghệ vì thế không phát sinh theo một tiêu chí duy nhất. Trong khuôn khổ pháp luật về trí tuệ nhân tạo hiện hành, nghĩa vụ được kích hoạt bởi vai trò của chủ thể và tình huống sử dụng cụ thể: hệ thống trực tiếp tương tác với con người, hệ thống tạo nội dung phải được đánh dấu, bên triển khai công bố nội dung AI có nguy cơ gây nhầm lẫn, hoặc sử dụng AI để mô phỏng người thật hay sự kiện thật. Khi nghĩa vụ đã phát sinh, thông tin minh bạch phải được duy trì trong quá trình cung cấp, nhưng không đồng nghĩa với việc phải công khai toàn bộ mã nguồn, thuật toán hay bí mật công nghệ.

19/09/2026 00:36:24
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN