Hiểu luật để sống tốt đẹp hơn
Lợi ích công cộng thường xuất hiện khi nhà nước phải lựa chọn giữa việc để một công nghệ được phát triển, cung cấp hoặc sử dụng tự do và việc can thiệp để bảo vệ những lợi ích rộng hơn như an toàn công cộng, sức khỏe, quyền riêng tư, quyền của người khác hoặc trật tự xã hội. Vì công nghệ có thể tạo lợi ích kinh tế đồng thời phát sinh rủi ro trên quy mô lớn, pháp luật không chỉ hỏi công nghệ có hữu ích hay nguy hiểm, mà còn phải xác định mức can thiệp nào thực sự cần thiết.
Vai trò của lợi ích công cộng trong pháp luật công nghệ

Điểm quan trọng là lợi ích công cộng không tự động làm cho một hạn chế trở nên hợp pháp. Trong các khuôn khổ bảo vệ quyền cơ bản, mục tiêu công cộng phải được đặt cạnh quyền và lợi ích bị ảnh hưởng rồi kiểm tra bằng các yêu cầu về tính hợp pháp, sự cần thiết và tính tương xứng. Điều 52(1) Hiến chương Quyền cơ bản của Liên minh châu Âu, chẳng hạn, yêu cầu hạn chế quyền phải được quy định bằng luật, tôn trọng bản chất cốt lõi của quyền và chỉ được áp dụng theo nguyên tắc tương xứng khi thực sự cần thiết để đáp ứng mục tiêu lợi ích chung hoặc bảo vệ quyền của người khác.

Lợi ích công cộng là căn cứ để can thiệp, không phải lý do đủ để cấm công nghệ

Một hoạt động công nghệ có thể bị giới hạn khi việc tiếp tục hoạt động đó tạo ra rủi ro đối với lợi ích mà pháp luật coi là đáng được bảo vệ. Tuy nhiên, cơ quan quản lý không thể chỉ viện dẫn những khái niệm rộng như “an toàn”, “trật tự” hay “lợi ích xã hội” rồi từ đó suy ra rằng mọi hình thức hạn chế đều hợp lý.

Phép cân nhắc trước hết đòi hỏi phải xác định mục tiêu công cộng cụ thể. Với một hệ thống nhận dạng sinh trắc học, vấn đề có thể là phòng ngừa một nguy cơ nghiêm trọng đối với an toàn công cộng. Với hoạt động xử lý dữ liệu, mục tiêu có thể liên quan đến an ninh, điều tra tội phạm hoặc sức khỏe cộng đồng. Khi mục tiêu càng mơ hồ, càng khó chứng minh rằng biện pháp áp dụng thực sự phục vụ chính mục tiêu đó.

Tiếp theo là mối quan hệ giữa biện pháp và nguy cơ. Một quy định hạn chế phải có khả năng thực tế góp phần giải quyết vấn đề mà nhà nước viện dẫn. Nếu biện pháp không làm giảm đáng kể rủi ro, hoặc chỉ có liên hệ rất xa với lợi ích cần bảo vệ, việc viện dẫn lợi ích công cộng không đủ để bảo vệ tính hợp pháp của hạn chế.

Cách tiếp cận này ngăn “lợi ích công cộng” trở thành một ngoại lệ quá rộng. Nó biến khái niệm này thành một mục tiêu phải được chứng minh và cân đối, thay vì một lý do có thể dùng để bỏ qua quyền của doanh nghiệp, người phát triển công nghệ hoặc người sử dụng.

Lợi ích công cộng trong pháp luật công nghệ ảnh hưởng giới hạn hoạt động thế nào?

Tính cần thiết quyết định liệu có phải giới hạn công nghệ hay không

Ngay cả khi đã có mục tiêu công cộng chính đáng, câu hỏi tiếp theo vẫn là: có thực sự cần áp dụng biện pháp hạn chế đó không?

Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực công nghệ bởi cùng một rủi ro thường có thể được xử lý bằng nhiều cấp độ can thiệp. Cơ quan quản lý có thể lựa chọn yêu cầu minh bạch, kiểm toán, giới hạn mục đích sử dụng, cấp phép, giám sát con người, hạn chế một số trường hợp triển khai hoặc, ở mức nghiêm khắc hơn, cấm một hoạt động nhất định.

Nếu một phương án ít xâm phạm hơn vẫn kiểm soát rủi ro với hiệu quả tương đương, việc áp dụng biện pháp nặng hơn trở nên khó biện minh. Tòa án Công lý Liên minh châu Âu đã diễn giải nguyên tắc tương xứng theo hướng này: khi có nhiều biện pháp phù hợp để đạt mục tiêu chính đáng, phải xét phương án ít gây bất lợi hơn cho các quyền liên quan; mức độ can thiệp cũng phải được cân đối với tầm quan trọng của mục tiêu lợi ích chung.

Do đó, pháp luật công nghệ không nhất thiết vận hành theo lựa chọn nhị phân giữa “cho phép” và “cấm”. Trong nhiều trường hợp, câu hỏi pháp lý chính xác hơn là mức hạn chế tối thiểu nào đủ để xử lý rủi ro.

Nguyên tắc tương xứng cân lợi ích công cộng với chi phí của việc hạn chế

Tính cần thiết chưa phải bước cuối. Một biện pháp có thể cần thiết nhưng vẫn tạo ra hậu quả quá lớn so với lợi ích đạt được. Khi đó, nguyên tắc tương xứng yêu cầu đánh giá cả hai phía.

Một bên là mức độ quan trọng và cấp bách của lợi ích công cộng: nguy cơ nghiêm trọng đến đâu, xác suất xảy ra thế nào, số người có thể bị ảnh hưởng và hậu quả có thể khắc phục được hay không. Bên còn lại là mức độ can thiệp: quy định ảnh hưởng đến quyền riêng tư, tự do biểu đạt, quyền kinh doanh, khả năng đổi mới hay quyền tiếp cận công nghệ ở mức nào.

Vì thế, cùng một công nghệ có thể được đối xử khác nhau tùy bối cảnh. Một công cụ tạo rủi ro thấp trong môi trường thử nghiệm có thể chỉ cần biện pháp giám sát nhẹ. Nếu cùng công nghệ được sử dụng trong không gian công cộng, liên quan đến dữ liệu sinh trắc học hoặc quyết định tác động lớn đến cá nhân, yêu cầu pháp lý có thể nghiêm ngặt hơn.

Phép cân đối cũng không chỉ nhìn vào lợi ích của nhà nước và doanh nghiệp. Người dùng, người không trực tiếp sử dụng công nghệ nhưng chịu tác động, các nhóm dễ bị tổn thương và những quyền cơ bản liên quan đều có thể trở thành một phần của phép đánh giá.

Mức độ hạn chế càng cao thì yêu cầu về bằng chứng và bảo đảm càng lớn

Lợi ích công cộng có sức nặng khác nhau tùy vào loại rủi ro, nhưng mức độ can thiệp cũng tạo ra nghĩa vụ giải trình tương ứng. Một yêu cầu công bố thông tin thường dễ biện minh hơn một lệnh cấm hoàn toàn. Một biện pháp giám sát có phạm vi hẹp cũng khác về bản chất so với việc thu thập dữ liệu trên diện rộng.

Quy định về bảo vệ dữ liệu thể hiện rõ logic này. Điều 23 GDPR cho phép pháp luật của EU hoặc quốc gia thành viên giới hạn một số quyền và nghĩa vụ về dữ liệu vì các mục tiêu như an ninh quốc gia, quốc phòng hoặc an toàn công cộng. Tuy nhiên, hạn chế vẫn phải tôn trọng bản chất của các quyền cơ bản, đồng thời phải là biện pháp cần thiết và tương xứng trong một xã hội dân chủ.

Trong lĩnh vực AI, cách quản lý hệ thống nhận dạng sinh trắc học từ xa theo thời gian thực cho mục đích thực thi pháp luật cho thấy việc viện dẫn an toàn công cộng không loại bỏ yêu cầu kiểm soát. AI Act của EU yêu cầu cân nhắc mức độ nghiêm trọng, xác suất và quy mô của thiệt hại nếu hệ thống không được sử dụng, đồng thời đánh giá hậu quả đối với quyền và tự do của những người chịu tác động. Việc sử dụng còn phải chịu các giới hạn về thời gian, địa lý và phạm vi cá nhân cùng những bảo đảm tương xứng.

Cơ chế này cho thấy một nguyên tắc rộng hơn: rủi ro càng lớn có thể biện minh cho can thiệp mạnh hơn, nhưng chính sự mạnh hơn của biện pháp lại đòi hỏi lý do và cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn.

Lợi ích công cộng không loại bỏ quyền cơ bản của người sử dụng và doanh nghiệp

Một hiểu nhầm phổ biến là khi nhà nước đã chứng minh được lợi ích công cộng thì quyền cá nhân hoặc quyền kinh doanh phải nhường hoàn toàn. Các chuẩn mực về quyền cơ bản không vận hành theo cách đó.

Quyền có thể bị giới hạn nhưng thường không được coi là không còn giá trị. Phép cân đối phải xem xét liệu phần cốt lõi của quyền có bị phá vỡ hay không và hậu quả của biện pháp có vượt quá mức cần thiết hay không. Trong bối cảnh EU, Tòa án Công lý đã nhấn mạnh rằng mục tiêu như bảo vệ môi trường hay sức khỏe cộng đồng phải được dung hòa với các quyền bị tác động; mức độ nghiêm trọng của sự can thiệp phải được so với tầm quan trọng của mục tiêu được theo đuổi.

Nguyên tắc tương tự xuất hiện trong luật nhân quyền quốc tế. Đối với tự do biểu đạt, Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc yêu cầu các hạn chế phải được luật quy định, phục vụ những mục tiêu được thừa nhận và vượt qua kiểm tra chặt chẽ về tính cần thiết và tương xứng. Hạn chế cũng phải liên hệ trực tiếp với nhu cầu cụ thể mà nhà nước dựa vào.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với nền tảng trực tuyến, hệ thống kiểm duyệt nội dung, công nghệ giám sát và các công nghệ xử lý thông tin. Một mục tiêu bảo vệ xã hội có thể chính đáng nhưng cách thực hiện vẫn có thể bị phản đối nếu phạm vi quá rộng hoặc ảnh hưởng không cần thiết đến quyền của nhiều người không liên quan.

Giới hạn hợp lý thường đi kèm phạm vi rõ ràng và cơ chế kiểm soát

Một phép cân nhắc lợi ích công cộng đáng tin cậy không dừng ở việc ban hành hạn chế. Pháp luật còn phải xác định ai được áp dụng biện pháp, trong trường hợp nào, trong bao lâu và ai kiểm tra việc sử dụng quyền lực đó.

Các giới hạn về thời gian, địa điểm, đối tượng và mục đích giúp thu hẹp can thiệp vào đúng phần rủi ro cần xử lý. Yêu cầu phê duyệt độc lập, đánh giá tác động, nghĩa vụ ghi nhận việc sử dụng hoặc khả năng khiếu nại giúp kiểm tra liệu lý do lợi ích công cộng có đang được sử dụng đúng phạm vi ban đầu hay không.

AI Act cung cấp một ví dụ rõ về thiết kế này đối với nhận dạng sinh trắc học thời gian thực trong không gian công cộng. Ngoài giới hạn về phạm vi, quy định còn đặt ra yêu cầu đánh giá tác động đến quyền cơ bản và, đối với các trường hợp thuộc phạm vi luật định, cơ chế cho phép của cơ quan tư pháp hoặc cơ quan hành chính độc lập.

Những bảo đảm như vậy quan trọng vì đánh giá lợi ích công cộng luôn chứa yếu tố dự báo. Nhà làm luật có thể dự đoán một công nghệ gây rủi ro lớn, nhưng mức độ rủi ro và hiệu quả của biện pháp kiểm soát có thể thay đổi theo dữ liệu thực tế. Khả năng rà soát và điều chỉnh giúp hạn chế không trở thành gánh nặng cố định sau khi lý do ban đầu đã suy yếu.

Khi nào việc giới hạn hoạt động công nghệ dễ được coi là hợp lý?

Không có một công thức tự động áp dụng cho mọi hệ thống pháp luật, nhưng phép cân nhắc thường vững chắc hơn khi bốn yếu tố cùng hiện diện: có căn cứ pháp lý đủ rõ; có mục tiêu công cộng cụ thể và được pháp luật thừa nhận; có quan hệ bằng chứng hợp lý giữa công nghệ, rủi ro và biện pháp; và mức can thiệp không lớn hơn mức cần thiết để đạt mục tiêu.

Ngược lại, một hạn chế trở nên khó bảo vệ khi “lợi ích công cộng” chỉ được nêu ở mức khái quát, không chứng minh được rủi ro, áp dụng cho phạm vi rộng hơn nhóm gây nguy cơ, bỏ qua giải pháp ít hạn chế hơn hoặc không có cơ chế xem xét và kiểm soát.

Vì vậy, lợi ích công cộng ảnh hưởng mạnh đến giới hạn hoạt động công nghệ nhưng không phải theo hướng càng có lợi ích công cộng thì nhà nước càng có nhiều quyền hạn chế. Vai trò chính xác hơn của nó là xác định mục tiêu có thể biện minh cho can thiệp, sau đó buộc pháp luật phải chứng minh mức can thiệp tương xứng với mục tiêu ấy.

Lợi ích công cộng trong pháp luật công nghệ là cơ sở quan trọng để bảo vệ xã hội trước những rủi ro mà công nghệ có thể tạo ra, nhưng nó phải được đặt trong một phép cân đối có giới hạn. Một hạn chế thuyết phục cần có căn cứ luật định, mục tiêu chính đáng, sự cần thiết, tính tương xứng và các bảo đảm phù hợp. Nhờ đó, pháp luật có thể kiểm soát rủi ro công nghệ mà không mặc nhiên hy sinh quyền cơ bản, quyền kinh doanh hoặc không gian dành cho đổi mới.

19/09/2026 00:36:12
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN