Nền tảng số dưới góc độ pháp luật được xác định thế nào?
- Nền tảng số về bản chất pháp lý là một dạng hệ thống thông tin có chức năng tạo môi trường điện tử
- Chức năng tạo môi trường điện tử là dấu hiệu cốt lõi để nhận diện
- Tính trung gian và sự độc lập của chủ quản tạo nên một loại nền tảng có địa vị pháp lý riêng
- Quy mô người sử dụng là tiêu chí pháp lý để phân loại nền tảng trung gian
- Được xác định là nền tảng số có thể kéo theo các nghĩa vụ pháp lý tương ứng
- Có thể nhận diện nền tảng số bằng một chuỗi dấu hiệu pháp lý thay vì chỉ dựa vào tên gọi
Vì vậy, về mặt pháp lý, việc xác định một hệ thống có phải là nền tảng số hay không không chỉ dựa vào tên gọi “platform”, “app” hay “website”, mà phải xem xét cấu trúc hệ thống, chức năng thực tế, môi trường tương tác và vai trò của chủ quản. Khi đáp ứng các điều kiện pháp luật chuyên ngành, quy mô và trách nhiệm pháp lý của nền tảng còn có thể được xác định ở mức cụ thể hơn.
Nền tảng số về bản chất pháp lý là một dạng hệ thống thông tin có chức năng tạo môi trường điện tử
Điểm xuất phát quan trọng là Luật Giao dịch điện tử không xác định nền tảng số chỉ bằng giao diện hoặc tên thương mại. Điều 45 đặt “nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử” trong nhóm hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử. Hệ thống này được xác định là tập hợp phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu được thiết lập với chức năng, tính năng chính phục vụ giao dịch điện tử và bảo đảm xác thực, tin cậy.
Từ đó có thể nhận diện dấu hiệu cấu trúc đầu tiên của nền tảng số dưới góc độ pháp luật:
· Có thành phần phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu cấu thành hệ thống thông tin
· Có chức năng, tính năng được thiết lập nhằm phục vụ một hoạt động điện tử nhất định
· Hệ thống tạo ra môi trường để người dùng hoặc các bên tương tác với nhau
· Hoạt động của hệ thống có ý nghĩa pháp lý nhất định, chẳng hạn phục vụ giao dịch điện tử
Điều này giúp phân biệt nền tảng với một trang thông tin điện tử đơn thuần. Một website chỉ cung cấp thông tin một chiều chưa đương nhiên trở thành “nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử”. Ngược lại, một hệ thống cho phép các bên thực hiện giao dịch hoặc cung cấp, sử dụng hay phát triển sản phẩm, dịch vụ trong môi trường điện tử có cơ sở để được xem xét theo khung pháp lý về nền tảng số.
Luật Công nghiệp công nghệ số hiện hành cũng cho thấy pháp luật Việt Nam tiếp cận “nền tảng số” trong hệ sinh thái sản phẩm phần mềm: sản phẩm phần mềm bao gồm cả phần mềm nền tảng số. Tuy nhiên, quy định này không thay thế định nghĩa chuyên biệt về “nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử” trong Luật Giao dịch điện tử.

Chức năng tạo môi trường điện tử là dấu hiệu cốt lõi để nhận diện
Một hệ thống không chỉ cần tồn tại dưới dạng kỹ thuật số mà còn phải thực hiện chức năng nền tảng. Theo Điều 45 Luật Giao dịch điện tử, nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử phải tạo môi trường điện tử cho phép các bên:
· Thực hiện giao dịch
· Cung cấp sản phẩm, dịch vụ
· Sử dụng sản phẩm, dịch vụ
· Sử dụng hệ thống để phát triển sản phẩm, dịch vụ
Đây là dấu hiệu chức năng quan trọng hơn tên gọi hoặc mô hình kinh doanh của hệ thống.
Nói cách khác, yếu tố “nền tảng” thể hiện ở khả năng tạo môi trường để hoạt động của các bên diễn ra trên hệ thống, chứ không chỉ ở việc hệ thống có phần mềm, cơ sở dữ liệu hoặc có nhiều người truy cập.
Chẳng hạn, một hệ thống có thể cung cấp công cụ cho nhiều bên đăng tải, trao đổi, cung cấp hoặc sử dụng dịch vụ. Khi đó, cần xem xét chính chức năng vận hành của hệ thống và mối quan hệ giữa chủ quản với các bên tham gia. Đây là cơ sở để xác định hệ thống có thuộc phạm vi của khái niệm nền tảng số theo quy định chuyên ngành hay chỉ là một phần mềm hoặc hệ thống thông tin thông thường.
Điểm này cũng cho thấy không phải mọi ứng dụng di động đều là nền tảng số theo cùng một nghĩa pháp lý. Một ứng dụng phục vụ riêng cho một người dùng hoặc một tổ chức có thể là phần mềm, hệ thống thông tin hoặc công cụ số nhưng chưa chắc đáp ứng chức năng “tạo môi trường” cho các bên như quy định về nền tảng số phục vụ giao dịch điện tử.
Tính trung gian và sự độc lập của chủ quản tạo nên một loại nền tảng có địa vị pháp lý riêng
Pháp luật còn đưa ra một dấu hiệu có ý nghĩa đặc biệt: sự độc lập của chủ quản nền tảng đối với các bên thực hiện giao dịch.
Theo khoản 3 Điều 45 Luật Giao dịch điện tử, nền tảng số trung gian phục vụ giao dịch điện tử là nền tảng số mà chủ quản nền tảng độc lập với các bên thực hiện giao dịch. Vì vậy, “nền tảng số” và “nền tảng số trung gian” không hoàn toàn đồng nhất.
Dấu hiệu này có ý nghĩa pháp lý vì nó phản ánh vị trí của chủ quản trong quan hệ giữa các bên. Khi chủ quản đóng vai trò độc lập và tạo môi trường để các bên giao dịch hoặc cung cấp, sử dụng sản phẩm, dịch vụ, hệ thống có thể được xem xét theo cơ chế dành cho nền tảng số trung gian.
Đây cũng là lý do không thể chỉ căn cứ vào việc một website có nhiều người dùng để kết luận đó là nền tảng trung gian. Cần đồng thời xem xét:
1. Hệ thống có tạo môi trường cho các bên giao dịch hoặc cung cấp, sử dụng sản phẩm, dịch vụ hay không
2. Chủ quản có độc lập với các bên thực hiện giao dịch hay không
3. Quy mô người sử dụng có đạt ngưỡng pháp luật quy định hay không
Ba yếu tố này có quan hệ với nhau nhưng không thể thay thế cho nhau.
Quy mô người sử dụng là tiêu chí pháp lý để phân loại nền tảng trung gian
Sau khi xác định một hệ thống có thuộc nhóm nền tảng số trung gian phục vụ giao dịch điện tử, pháp luật còn phân loại theo quy mô người sử dụng.
Nghị định 137/2024/NĐ-CP quy định hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử quy mô lớn là hệ thống có số người sử dụng trung bình theo tháng tại Việt Nam từ 3% đến 10% tổng dân số, còn quy mô rất lớn là trên 10% tổng dân số. Số liệu được sử dụng là trung bình cộng số người sử dụng có hoạt động trên nền tảng trong 12 tháng gần nhất.
Đối với nền tảng số trung gian, Nghị định liên kết trực tiếp tiêu chí quy mô này với điều kiện nền tảng tạo môi trường điện tử cho phép các bên giao dịch hoặc cung cấp, sử dụng sản phẩm, dịch vụ và chủ quản độc lập với các bên giao dịch.
Đáng chú ý, “người sử dụng” trong cơ chế này không đơn thuần được hiểu là người đã đăng ký tài khoản. Nghị định xác định người sử dụng trên hệ thống khi có ít nhất một hoạt động như đăng nhập, truy cập thông tin hoặc sử dụng dịch vụ trên hệ thống.
Do đó, khi đánh giá quy mô nền tảng, cần sử dụng đúng phương pháp pháp lý thay vì chỉ lấy số tài khoản đăng ký hoặc một thời điểm truy cập cao nhất làm căn cứ.
Được xác định là nền tảng số có thể kéo theo các nghĩa vụ pháp lý tương ứng
Việc nhận diện nền tảng không chỉ có ý nghĩa về mặt khái niệm. Khi thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về giao dịch điện tử, chủ quản hệ thống phải tuân thủ các yêu cầu liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ thông tin cá nhân, bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật có liên quan; đồng thời phải cung cấp thông tin phục vụ đo lường, thống kê, giám sát, thanh tra, kiểm tra, báo cáo theo yêu cầu và giám sát an toàn hệ thống.
Đối với nền tảng số trung gian quy mô lớn, pháp luật đặt thêm các nghĩa vụ như công bố cơ chế phản ánh và xử lý vướng mắc trong giao dịch điện tử, cũng như công bố cơ chế phản ánh và xử lý nội dung vi phạm pháp luật Việt Nam từ nguồn phản ánh được đánh giá là tin cậy.
Đối với nền tảng số trung gian quy mô rất lớn, nghĩa vụ còn được mở rộng. Chủ quản phải công bố nguyên tắc chung, thông số hoặc tiêu chí sử dụng để khuyến nghị hiển thị nội dung, quảng cáo; cho phép người dùng lựa chọn phương án không sử dụng các khuyến nghị dựa trên phân tích dữ liệu người dùng; đồng thời phải cho phép tháo gỡ ứng dụng cài sẵn trong những trường hợp luật định và công bố bộ quy tắc ứng xử áp dụng đối với các bên liên quan.
Như vậy, quy mô không phải dấu hiệu duy nhất để một hệ thống trở thành nền tảng số, nhưng là tiêu chí quan trọng để xác định cấp độ quản lý và nghĩa vụ pháp lý đối với nền tảng trung gian.
Có thể nhận diện nền tảng số bằng một chuỗi dấu hiệu pháp lý thay vì chỉ dựa vào tên gọi
Từ các quy định nêu trên, có thể hình thành cách kiểm tra theo trình tự:
Thứ nhất, xác định cấu trúc: hệ thống có phải là một hệ thống thông tin với phần cứng, phần mềm và cơ sở dữ liệu phù hợp với chức năng được pháp luật đề cập hay không.
Thứ hai, xác định chức năng: hệ thống có tạo môi trường điện tử cho phép các bên thực hiện giao dịch hoặc cung cấp, sử dụng hay phát triển sản phẩm, dịch vụ hay không.
Thứ ba, xác định vai trò của chủ quản: chủ quản có độc lập với các bên thực hiện giao dịch hay không. Nếu có, cần xem xét khả năng thuộc nhóm nền tảng số trung gian.
Thứ tư, xác định quy mô: nếu thuộc nhóm nền tảng số trung gian, cần đối chiếu số người sử dụng trung bình theo tháng và phương pháp tính trong 12 tháng theo quy định.
Thứ năm, xác định hệ quả pháp lý: tùy loại và quy mô, chủ quản có thể phát sinh các nghĩa vụ về an toàn hệ thống, dữ liệu, cơ chế phản ánh và xử lý vi phạm, minh bạch cơ chế khuyến nghị hoặc các yêu cầu khác.
Cách tiếp cận này quan trọng hơn việc chỉ hỏi “hệ thống có được gọi là nền tảng số hay không”. Trong thực tiễn pháp lý, cần xác định nền tảng thuộc loại nào, phục vụ hoạt động nào và chịu văn bản chuyên ngành nào. Luật Giao dịch điện tử hiện hành là cơ sở trực tiếp đối với nền tảng phục vụ giao dịch điện tử, trong khi các lĩnh vực khác có thể có quy định riêng về nền tảng phục vụ hoạt động chuyên ngành.
Tóm lại, dưới góc độ pháp luật, một nền tảng số không được nhận diện đơn thuần bởi việc sử dụng công nghệ số. Các dấu hiệu có giá trị pháp lý cao hơn là cấu trúc hệ thống thông tin, chức năng tạo môi trường điện tử, khả năng kết nối và hỗ trợ hoạt động của các bên, vị trí độc lập của chủ quản khi xác định nền tảng trung gian và quy mô người sử dụng khi áp dụng cơ chế phân loại. Từ những dấu hiệu đó mới có thể xác định đúng phạm vi nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của chủ quản nền tảng
