Hiểu luật để sống tốt đẹp hơn

Trách nhiệm khi phát hiện truy cập trái phép vào hệ thống

Khi phát hiện truy cập trái phép, chủ quản hệ thống thông tin không chỉ cần khóa quyền truy cập mà còn phải phát hiện, ngăn chặn, xử lý hành vi xâm nhập, khắc phục điểm yếu và thực hiện nghĩa vụ thông báo, báo cáo, phối hợp theo quy định về an ninh mạng
Khi phát hiện hành vi truy cập trái phép, chủ quản hệ thống thông tin phải xử lý theo hướng phát hiện, ngăn chặn, xử lý và khắc phục, đồng thời thực hiện nghĩa vụ thông báo, báo cáo và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền khi thuộc trường hợp pháp luật quy định. Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, xác định chủ quản hệ thống thông tin là cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền quản lý trực tiếp đối với hệ thống thông tin.
Trách nhiệm khi phát hiện truy cập trái phép vào hệ thống

Truy cập trái phép được xác định như thế nào?

Truy cập trái phép là hành vi xâm nhập không được phép vào mạng viễn thông, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, cơ sở dữ liệu hoặc phương tiện điện tử của người khác. Luật An ninh mạng hiện hành cũng xác định hành vi xâm nhập trái phép vào các hệ thống này là hành vi bị nghiêm cấm.

Vì vậy, khi hệ thống phát hiện dấu hiệu đăng nhập, kết nối hoặc khai thác tài nguyên không đúng quyền hạn, vấn đề không chỉ nằm ở việc xác định tài khoản nào đã truy cập. Chủ quản cần đánh giá liệu hoạt động đó có phải là hành vi xâm nhập bất hợp pháp, có gây nguy cơ đối với an ninh mạng hay đã dẫn đến sự cố cần xử lý hay không.

Khi phát hiện truy cập trái phép, chủ thể quản lý phải thực hiện trách nhiệm gì?

Chủ quản hệ thống phải làm gì khi phát hiện truy cập trái phép?

Trách nhiệm cốt lõi là phát hiện, ngăn chặn và xử lý hoạt động xâm nhập bất hợp pháp, đồng thời kiểm tra để xác định và khắc phục các yếu tố làm phát sinh nguy cơ. Điều 15 Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 quy định chủ quản hệ thống thông tin phải kiểm tra an ninh mạng nhằm phát hiện, loại bỏ mã độc, phần cứng độc hại, khắc phục điểm yếu, lỗ hổng bảo mật và phát hiện, ngăn chặn, xử lý các hoạt động xâm nhập bất hợp pháp hoặc nguy cơ khác đe dọa an ninh mạng.

Về thực tế quản lý truy cập, quy trình xử lý có thể tập trung vào các việc sau:

1.    Xác định và ghi nhận dấu hiệu truy cập bất thường, bao gồm tài khoản, thời điểm, nguồn kết nối, phạm vi tài nguyên bị truy cập và hoạt động đã thực hiện

2.    Ngăn chặn quyền truy cập đang diễn ra, chẳng hạn khóa hoặc thu hồi quyền của tài khoản vi phạm theo quy trình quản lý truy cập của hệ thống

3.    Kiểm tra phạm vi ảnh hưởng, xác định liệu hành vi chỉ dừng ở truy cập trái phép hay đã dẫn đến thay đổi, sao chép, xóa hoặc làm lộ dữ liệu

4.    Khắc phục điểm yếu hoặc lỗ hổng liên quan, tránh để cùng một phương thức truy cập tiếp tục được khai thác

5.    Lưu giữ thông tin cần thiết phục vụ xác minh, giám sát và xử lý sự cố

6.    Thực hiện thông báo, báo cáo và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền khi hành vi thuộc trường hợp phải thông báo hoặc sự cố thuộc diện phải báo cáo

Các biện pháp cụ thể cần được lựa chọn phù hợp với cấp độ, tính chất và phạm vi của hệ thống; không nên đồng nhất mọi trường hợp truy cập trái phép với một quy trình kỹ thuật duy nhất.

Có phải chỉ cần khóa tài khoản vi phạm?

Không. Khóa hoặc thu hồi quyền truy cập có thể là biện pháp ngăn chặn tức thời, nhưng không thay thế toàn bộ trách nhiệm của chủ quản hệ thống.

Nếu nguyên nhân nằm ở lỗ hổng bảo mật, mã độc, tài khoản bị chiếm quyền hoặc cơ chế phân quyền không phù hợp, việc chỉ khóa một tài khoản có thể không loại bỏ được nguy cơ. Luật hiện hành đặt trách nhiệm của chủ quản ở phạm vi rộng hơn, bao gồm kiểm tra an ninh mạng, khắc phục điểm yếu và lỗ hổng, phát hiện, ngăn chặn và xử lý hoạt động xâm nhập bất hợp pháp.

Do đó, ngăn chặn sự truy cập hiện tại và loại bỏ nguyên nhân khiến truy cập trái phép có thể xảy ra là hai nhiệm vụ khác nhau nhưng liên quan trực tiếp với nhau.

Khi nào phải thông báo hoặc báo cáo?

Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 quy định chủ quản hệ thống thông tin có trách nhiệm thông báo cho lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng thuộc Bộ Công an khi phát hiện hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng trên hệ thống thông tin thuộc phạm vi quản lý. Luật cũng quy định chủ quản hệ thống thông tin có trách nhiệm báo cáo sự cố an ninh mạng với cơ quan chuyên trách của Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng.

Vì vậy, cần phân biệt:

·         Truy cập bất thường: cần được kiểm tra và xử lý theo cơ chế quản lý, giám sát của hệ thống

·         Hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng: có thể phát sinh nghĩa vụ thông báo cho lực lượng chuyên trách theo quy định

·         Sự cố an ninh mạng: có thể phát sinh nghĩa vụ báo cáo với cơ quan chuyên trách tương ứng

Không nên mặc định rằng mọi lần đăng nhập sai hoặc mọi cảnh báo kỹ thuật đều đồng nghĩa với một nghĩa vụ báo cáo giống nhau. Nghĩa vụ cụ thể còn phụ thuộc vào bản chất hành vi, mức độ sự cố và loại hệ thống.

Trách nhiệm xử lý gắn với cấp độ của hệ thống như thế nào?

Luật hiện hành phân biệt trách nhiệm bảo vệ an ninh mạng theo cấp độ của hệ thống thông tin. Chủ quản hệ thống cấp độ 1, cấp độ 2 thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ cơ bản về bảo vệ hệ thống; đối với hệ thống cấp độ 3, cấp độ 4 và hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, phạm vi biện pháp bảo vệ phải được thực hiện ở mức cao hơn theo quy định tương ứng.

Điều này có ý nghĩa khi xử lý truy cập trái phép: không thể chỉ dựa vào một quy trình chung cho mọi hệ thống. Cấp độ bảo vệ, dữ liệu được xử lý, tính chất hệ thống và nguy cơ thực tế có thể quyết định yêu cầu về giám sát, ứng phó, khắc phục và phối hợp.

Đặc biệt, đối với hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia, pháp luật còn quy định cơ chế phối hợp với lực lượng chuyên trách trong giám sát, cảnh báo và khắc phục, xử lý nguy cơ hoặc sự cố an ninh mạng.

Chủ quản cần lưu ý gì để tránh xử lý thiếu trách nhiệm?

Điểm quan trọng là không dừng việc xử lý ở tài khoản hoặc phiên truy cập cụ thể. Một quy trình đầy đủ cần hướng tới cả chuỗi:

Phát hiện → Ngăn chặn → Xác định phạm vi ảnh hưởng → Khắc phục nguyên nhân → Báo cáo/Thông báo khi có nghĩa vụ → Phối hợp xử lý → Rà soát biện pháp bảo vệ

Cách tiếp cận này phù hợp với trách nhiệm pháp lý hiện hành của chủ quản hệ thống thông tin, trong đó bao gồm bảo vệ hệ thống, giám sát an ninh mạng, ứng phó và khắc phục sự cố.

Đồng thời, các quy chế quản lý hệ thống cụ thể có thể quy định chi tiết hơn về việc theo dõi truy cập trái phép, báo cáo cho người quản lý và tiến hành ngăn chặn, thu hồi hoặc khóa quyền của tài khoản vi phạm.

Khi phát hiện truy cập trái phép, chủ quản hệ thống thông tin không nên chỉ khóa tài khoản rồi kết thúc xử lý. Trách nhiệm trọng tâm là phát hiện, ngăn chặn và xử lý hành vi xâm nhập, khắc phục điểm yếu hoặc lỗ hổng liên quan, đồng thời thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo, báo cáo và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền khi pháp luật yêu cầu. Với hệ thống có cấp độ bảo vệ hoặc tính chất đặc biệt, phạm vi trách nhiệm có thể cao hơn và phải tuân thủ các yêu cầu tương ứng.

13/10/2026 00:45:44
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN