Hiểu luật để sống tốt đẹp hơn

Cách xác định hoạt động thuộc pháp luật công nghệ

Một hoạt động không được xếp vào phạm vi pháp luật công nghệ chỉ vì có sử dụng phần mềm, Internet hay thiết bị số. Việc xác định phải đối chiếu bản chất hoạt động, đối tượng bị tác động, chủ thể, dữ liệu, hạ tầng, giao dịch và phạm vi điều chỉnh của các văn bản pháp luật có liên quan.
Một hoạt động có yếu tố công nghệ chưa đương nhiên là một hoạt động thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật công nghệ. Điểm quyết định là yếu tố công nghệ có tạo ra đối tượng, hành vi hoặc quan hệ pháp lý mà pháp luật chuyên ngành công nghệ điều chỉnh hay không.
Cách xác định hoạt động thuộc pháp luật công nghệ

Trong pháp luật Việt Nam, phạm vi này không chỉ được xác định bằng Luật Công nghệ thông tin. Tùy bản chất hoạt động, còn phải xem xét các quy định về giao dịch điện tử, dữ liệu, viễn thông, an ninh mạng và những lĩnh vực chuyên ngành liên quan. Chẳng hạn, Luật Công nghệ thông tin điều chỉnh hoạt động ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin; Luật Giao dịch điện tử 2023 có hiệu lực từ ngày 1/7/2024; Luật Viễn thông 2023 có hiệu lực từ ngày 1/7/2024; Luật Dữ liệu 2024 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025.

Trước hết phải xác định bản chất thực tế của hoạt động

Căn cứ đầu tiên không phải tên gọi của sản phẩm, doanh nghiệp hay dự án mà là hoạt động thực tế đang diễn ra. Cần xác định tổ chức hoặc cá nhân đang tạo lập phần mềm, cung cấp nền tảng, truyền đưa thông tin, xử lý dữ liệu, vận hành hệ thống, cung cấp dịch vụ trực tuyến hay đơn thuần sử dụng một công cụ công nghệ để thực hiện hoạt động khác.

Luật Công nghệ thông tin định nghĩa công nghệ thông tin là tập hợp phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại dùng để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số. Luật cũng phân biệt giữa “ứng dụng công nghệ thông tin” và “phát triển công nghệ thông tin”. Đây là những dấu hiệu pháp lý trực tiếp để kiểm tra một hoạt động có nằm trong phạm vi của luật này hay không.

Ví dụ, một doanh nghiệp bán quần áo sử dụng phần mềm kế toán vẫn chủ yếu thực hiện hoạt động thương mại; việc dùng phần mềm chỉ là phương tiện hỗ trợ. Ngược lại, doanh nghiệp phát triển và cung cấp chính phần mềm đó đang thực hiện một hoạt động mà yếu tố công nghệ trở thành đối tượng trực tiếp của quan hệ pháp lý.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra là: nếu loại bỏ yếu tố công nghệ, bản chất của hoạt động có thay đổi đáng kể hay không? Nếu công nghệ chỉ là công cụ phụ trợ, pháp luật công nghệ có thể chỉ điều chỉnh một phần. Nếu công nghệ chính là sản phẩm, dịch vụ, hạ tầng hoặc phương thức tạo lập quan hệ pháp lý, mức độ liên quan sẽ trực tiếp hơn.

Xác định hoạt động thuộc pháp luật công nghệ dựa trên những căn cứ nào?

Đối chiếu hoạt động với phạm vi điều chỉnh và khái niệm pháp lý của từng văn bản

Sau khi xác định được sự việc thực tế, phải đối chiếu với phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và các khái niệm được định nghĩa trong văn bản pháp luật. Đây là bước giúp chuyển từ nhận định “hoạt động này có vẻ liên quan đến công nghệ” sang kết luận pháp lý có căn cứ.

Luật Công nghệ thông tin quy định về hoạt động ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin, các biện pháp bảo đảm cho những hoạt động đó, đồng thời xác lập quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia. Luật còn quy định việc ứng dụng công nghệ thông tin trong những lĩnh vực khác vẫn có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành tương ứng.

Điều này cho thấy không nên tìm một nhãn chung “pháp luật công nghệ” rồi áp dụng cho toàn bộ hoạt động. Cần đi theo chiều ngược lại:

·         Xác định chính xác hành vi đang được thực hiện

·         Xác định đối tượng mà hành vi tác động

·         Tìm văn bản có phạm vi điều chỉnh bao phủ hành vi hoặc đối tượng đó

·         Kiểm tra định nghĩa pháp lý và điều kiện áp dụng

·         Tiếp tục đối chiếu các luật chuyên ngành nếu một hoạt động đồng thời thuộc nhiều lĩnh vực

Một hoạt động chỉ có thể được kết luận thuộc phạm vi của một quy định cụ thể khi các yếu tố thực tế của hoạt động phù hợp với phạm vi và điều kiện mà quy định đó đặt ra.

Xem yếu tố công nghệ nào đang tạo ra quan hệ pháp lý

Không phải mọi yếu tố số đều có giá trị pháp lý giống nhau. Khi xác định hoạt động thuộc pháp luật công nghệ, cần nhận diện yếu tố nào trực tiếp làm phát sinh quyền, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Một số dấu hiệu thường có giá trị phân loại cao gồm:

·         Việc tạo lập, phát triển hoặc cung cấp sản phẩm, phần mềm hay dịch vụ công nghệ thông tin

·         Việc tạo lập, gửi, nhận hoặc xử lý thông tin bằng phương tiện điện tử

·         Việc thu thập, xử lý, lưu trữ, chia sẻ hoặc khai thác dữ liệu

·         Việc vận hành mạng, hạ tầng hoặc dịch vụ viễn thông

·         Việc vận hành hệ thống thông tin hoặc hoạt động trên không gian mạng

·         Việc xác lập hoặc thực hiện giao dịch bằng phương tiện điện tử

Chẳng hạn, nếu vấn đề nằm ở giá trị và việc thực hiện một giao dịch bằng phương tiện điện tử, Luật Giao dịch điện tử là một căn cứ pháp lý trực tiếp cần kiểm tra. Nếu trọng tâm là dữ liệu, Luật Dữ liệu và các quy định tương ứng về dữ liệu có thể trở thành căn cứ. Nếu hoạt động liên quan đến mạng và dịch vụ viễn thông, Luật Viễn thông lại có vai trò khác.

Do đó, công nghệ được sử dụng chưa phải dấu hiệu quyết định. Quan trọng hơn là công nghệ đang đóng vai trò gì trong việc hình thành quan hệ pháp luật.

Chủ thể, dữ liệu và phạm vi hoạt động cũng quyết định luật nào được áp dụng

Hai hoạt động sử dụng cùng một công nghệ vẫn có thể chịu các nghĩa vụ pháp lý khác nhau vì chủ thể, loại dữ liệu hoặc cách tổ chức hoạt động khác nhau.

Trước khi kết luận, cần kiểm tra ít nhất ba nhóm điều kiện.

Thứ nhất là chủ thể: ai phát triển, cung cấp, vận hành hoặc sử dụng công nghệ; tổ chức đó là nhà cung cấp dịch vụ hay chỉ là người sử dụng.

Thứ hai là đối tượng được xử lý: thông tin số, dữ liệu, dữ liệu cá nhân, nội dung trên mạng, tín hiệu viễn thông hay một loại tài sản hoặc quyền khác.

Thứ ba là phạm vi áp dụng: hoạt động diễn ra ở đâu, cung cấp cho ai và có thuộc đối tượng mà văn bản pháp luật Việt Nam điều chỉnh hay không.

Đặc biệt, khi hoạt động có xử lý dữ liệu cá nhân, ngoài việc nhận diện yếu tố công nghệ còn phải kiểm tra các quy định chuyên biệt về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân có hiệu lực từ ngày 1/7/2023, cho thấy việc phân loại một hoạt động theo pháp luật công nghệ không thể chỉ dựa vào loại thiết bị hoặc nền tảng được sử dụng.

Một hoạt động có thể đồng thời thuộc pháp luật công nghệ và pháp luật chuyên ngành khác

Phạm vi pháp luật công nghệ không phải một “vùng kín” tách biệt với các ngành luật khác. Trong thực tế, một hoạt động số thường tạo ra nhiều quan hệ pháp lý cùng lúc.

Ví dụ, một nền tảng trực tuyến có thể đồng thời phát sinh vấn đề về công nghệ thông tin, giao dịch điện tử, dữ liệu, bảo vệ người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ hoặc pháp luật chuyên ngành của hàng hóa và dịch vụ được cung cấp.

Luật Công nghệ thông tin cũng thể hiện nguyên tắc này khi quy định việc tiến hành hoạt động viễn thông, phát thanh, truyền hình trên môi trường mạng phải tuân thủ cả pháp luật chuyên ngành tương ứng và các quy định của Luật Công nghệ thông tin.

Vì vậy, câu hỏi pháp lý đúng không phải lúc nào cũng là “hoạt động này thuộc pháp luật công nghệ hay thuộc pháp luật khác?”. Trong nhiều trường hợp, câu trả lời là thuộc đồng thời nhiều lớp điều chỉnh.

Khi đó cần tách từng quan hệ cụ thể. Phần liên quan đến xử lý dữ liệu được kiểm tra theo quy định về dữ liệu; phần liên quan đến giao dịch điện tử được kiểm tra theo pháp luật giao dịch điện tử; phần liên quan đến dịch vụ viễn thông được xem xét theo pháp luật viễn thông; còn bản chất thương mại, lao động, tài chính hoặc sở hữu trí tuệ vẫn được xử lý bằng pháp luật chuyên ngành tương ứng.

Có thể dùng một quy trình kiểm tra để xác định phạm vi pháp luật công nghệ

Khi gặp một hoạt động cụ thể, có thể xác định phạm vi pháp lý theo trình tự sau:

1.    Mô tả hành vi thực tế: Xác định chính xác tổ chức hoặc cá nhân đang làm gì, thay vì dựa vào tên sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh

2.    Xác định vai trò của công nghệ: Công nghệ là đối tượng chính, phương thức thực hiện giao dịch hay chỉ là công cụ hỗ trợ

3.    Xác định đối tượng pháp lý liên quan: Phần mềm, thông tin số, dữ liệu, mạng viễn thông, hệ thống thông tin, giao dịch điện tử hoặc đối tượng khác

4.    Đối chiếu phạm vi điều chỉnh: Kiểm tra điều khoản về phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và giải thích từ ngữ của văn bản có liên quan

5.    Kiểm tra điều kiện cụ thể: Xem chủ thể, địa điểm, phương thức thực hiện và các điều kiện pháp lý có thỏa mãn quy định hay không

6.    Kiểm tra sự giao thoa pháp luật: Xác định hoạt động có đồng thời chịu pháp luật thương mại, dân sự, sở hữu trí tuệ, tài chính hoặc pháp luật chuyên ngành khác hay không

Quy trình này giúp tránh hai lỗi ngược nhau: coi mọi hoạt động dùng Internet là hoạt động thuộc hoàn toàn pháp luật công nghệ, hoặc bỏ qua quy định công nghệ chỉ vì hoạt động có bản chất kinh doanh, tài chính hay dịch vụ.

Muốn xác định hoạt động thuộc pháp luật công nghệ, căn cứ có giá trị nhất là sự phù hợp giữa các yếu tố thực tế của hoạt động với phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, khái niệm và điều kiện trong văn bản pháp luật có liên quan. Việc một hoạt động sử dụng máy tính, Internet, AI hay phần mềm chỉ là dấu hiệu ban đầu, không phải kết luận pháp lý.

Trong thực tiễn, cần phân tích hoạt động theo từng thành phần: chủ thể làm gì, công nghệ giữ vai trò nào, dữ liệu hoặc hạ tầng nào được tác động, quan hệ pháp lý nào phát sinh và văn bản nào trực tiếp điều chỉnh quan hệ đó. Cách tiếp cận này cũng giải thích vì sao một hoạt động công nghệ có thể đồng thời chịu nhiều nhóm quy định pháp luật thay vì chỉ thuộc duy nhất một “luật công nghệ”.

15/09/2026 08:04:22
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN