Hiểu luật để sống tốt đẹp hơn

Khi nào phát sinh trách nhiệm của người sử dụng công nghệ?

Trách nhiệm của người sử dụng công nghệ phát sinh khi hành vi sử dụng vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền lợi của người khác, gây thiệt hại hoặc không tuân thủ nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Với AI, pháp luật Việt Nam từ năm 2026 còn quy định trực tiếp một số nghĩa vụ đối với người sử dụng
Trách nhiệm của người sử dụng công nghệ được xác định như thế nào?
Khi nào phát sinh trách nhiệm của người sử dụng công nghệ?

Không phải cứ sử dụng một thiết bị, phần mềm, nền tảng số hay hệ thống AI là người dùng đương nhiên phải chịu trách nhiệm pháp lý. Trách nhiệm thường phát sinh từ cách thức, mục đích và hậu quả của việc sử dụng công nghệ, chứ không chỉ từ bản thân công nghệ được sử dụng.

Về nguyên tắc chung của pháp luật dân sự, người có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền hoặc lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ các trường hợp pháp luật quy định khác. Bộ luật Dân sự cũng loại trừ trách nhiệm trong một số trường hợp như thiệt hại hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại hoặc do sự kiện bất khả kháng, nếu không có quy định khác.

Vì vậy, có thể hiểu ngắn gọn rằng trách nhiệm của người sử dụng công nghệ thường được xem xét khi đồng thời hoặc riêng biệt xuất hiện các yếu tố như:

·         Có hành vi sử dụng công nghệ hoặc kết quả công nghệ

·         Hành vi đó vi phạm một nghĩa vụ hoặc quy định pháp luật

·         Hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác hoặc lợi ích được pháp luật bảo vệ

·         Có thiệt hại hoặc hậu quả thuộc trường hợp pháp luật quy định phải chịu trách nhiệm

·         Có quan hệ giữa hành vi sử dụng và hậu quả xảy ra

Riêng đối với AI, Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 01/03/2026 và xác định “người sử dụng” là tổ chức, cá nhân trực tiếp tương tác với hệ thống AI hoặc sử dụng kết quả đầu ra của hệ thống.

Những trường hợp nào người sử dụng công nghệ có thể phải chịu trách nhiệm?

Sử dụng công nghệ để thực hiện hành vi trái pháp luật

Đây là trường hợp rõ nhất. Công nghệ không làm cho một hành vi vốn trái pháp luật trở thành hợp pháp.

Ví dụ, việc sử dụng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để xâm nhập trái phép vào hệ thống của người khác, phá hoại dữ liệu, sử dụng thông tin trái phép hoặc chiếm đoạt tài sản có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự tùy tính chất và mức độ hành vi. Bộ luật Hình sự quy định riêng nhiều tội danh liên quan đến việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông và phương tiện điện tử, trong đó có xâm nhập trái phép, gây rối loạn hoạt động của hệ thống, sử dụng thông tin trái phép và chiếm đoạt tài sản qua mạng.

Do đó, yếu tố quan trọng không phải là “dùng công nghệ nào”, mà là dùng công nghệ để làm gì và hành vi đó tác động đến quyền, lợi ích nào.

Sử dụng công nghệ gây thiệt hại cho người khác

Người sử dụng công nghệ có thể phải bồi thường nếu hành vi của mình xâm phạm quyền hoặc lợi ích hợp pháp của người khác và gây thiệt hại.

Thiệt hại có thể liên quan đến tài sản, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc các quyền, lợi ích hợp pháp khác. Đây là cơ sở trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.

Chẳng hạn, nếu một người sử dụng công cụ công nghệ để công khai thông tin sai lệch làm ảnh hưởng đến uy tín của người khác và hành vi đó gây thiệt hại, ngoài khả năng bị xử lý theo quy định chuyên ngành, trách nhiệm bồi thường có thể được đặt ra.

Điểm cần lưu ý là trách nhiệm bồi thường dân sự và trách nhiệm hình sự không loại trừ nhau. Một hành vi có thể đồng thời dẫn đến nhiều loại trách nhiệm nếu đáp ứng điều kiện của từng chế độ pháp lý.

Thu thập, sử dụng hoặc tiết lộ dữ liệu trái quy định

Dữ liệu cá nhân là một trong những lĩnh vực mà trách nhiệm của người sử dụng công nghệ ngày càng rõ hơn.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026; Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật cũng có hiệu lực từ cùng ngày. Từ đó, việc sử dụng công nghệ để thu thập, xử lý, lưu trữ, chia sẻ hoặc khai thác dữ liệu cá nhân phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật về bảo vệ dữ liệu.

Đặc biệt, pháp luật hình sự cũng có những quy định xử lý hành vi sử dụng trái phép thông tin trên mạng hoặc xâm nhập trái phép vào hệ thống của người khác.

Vì vậy, các hành vi như tự ý lấy dữ liệu của người khác, công khai thông tin riêng tư, bán hoặc trao đổi dữ liệu trái phép không thể được biện minh đơn giản bằng lý do “dữ liệu có trên Internet” hoặc “công nghệ cho phép thực hiện”.

Sử dụng công nghệ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ

Công nghệ có thể giúp sao chép, chỉnh sửa, phân phối hoặc tạo nội dung với tốc độ rất nhanh, nhưng quyền sở hữu trí tuệ vẫn được áp dụng đối với việc sử dụng các nội dung đó.

Luật Sở hữu trí tuệ đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/04/2026.

Chương trình máy tính, tác phẩm, hình ảnh, âm thanh và nhiều dạng nội dung khác có thể thuộc phạm vi bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Việc sử dụng công nghệ để sao chép, công khai, phân phối, sửa đổi hoặc khai thác nội dung của người khác vì vậy vẫn phải xem xét quyền của chủ thể sở hữu và các trường hợp ngoại lệ mà pháp luật cho phép.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi sử dụng các công cụ tạo nội dung bằng AI: việc công cụ có khả năng tạo ra một kết quả không đồng nghĩa với việc người dùng đương nhiên được phép sử dụng kết quả đó cho mọi mục đích.

Trách nhiệm của người sử dụng công nghệ và các trường hợp phát sinh

Người sử dụng AI có trách nhiệm pháp lý riêng nào?

Từ ngày 01/03/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo đã tạo ra một lớp trách nhiệm trực tiếp đối với người sử dụng AI.

Luật nghiêm cấm việc lợi dụng hoặc chiếm đoạt hệ thống AI để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật, sử dụng AI cho các mục đích bị cấm, xử lý dữ liệu trái quy định về dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ và an ninh mạng, cũng như can thiệp trái phép vào cơ chế giám sát và kiểm soát của con người.

Đối với hệ thống AI có rủi ro cao, người sử dụng phải tuân thủ quy trình vận hành, hướng dẫn kỹ thuật và các biện pháp an toàn; không được can thiệp trái phép làm thay đổi tính năng của hệ thống và phải thông báo kịp thời sự cố cho bên triển khai. Đối với hệ thống AI có rủi ro trung bình, người sử dụng còn có trách nhiệm tuân thủ quy định về thông báo, gắn nhãn hệ thống. Với hệ thống rủi ro thấp, người sử dụng được khai thác cho mục đích hợp pháp nhưng tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động sử dụng của mình.

Một điểm quan trọng khác là khi AI xảy ra sự cố nghiêm trọng, người sử dụng có nghĩa vụ ghi nhận, thông báo kịp thời và phối hợp khắc phục. Luật cũng đặt trách nhiệm bảo đảm an toàn, an ninh và độ tin cậy của hệ thống lên nhiều chủ thể, trong đó có người sử dụng.

Như vậy, “AI chỉ là công cụ” không phải lúc nào cũng đủ để loại trừ trách nhiệm của người sử dụng. Pháp luật ngày càng chú trọng đến hành vi của con người khi lựa chọn, sử dụng và phản ứng với kết quả do công nghệ tạo ra.

Trách nhiệm có thể phát sinh ở những mức độ nào?

Một hành vi sử dụng công nghệ có thể dẫn đến các dạng trách nhiệm khác nhau tùy tính chất vi phạm.

Trách nhiệm dân sự thường được đặt ra khi hành vi gây thiệt hại đến tài sản, sức khỏe, danh dự, uy tín hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Mục tiêu chủ yếu là khôi phục quyền lợi bị xâm phạm, trong đó có thể bao gồm bồi thường thiệt hại.

Trách nhiệm hành chính có thể phát sinh khi người sử dụng vi phạm quy định quản lý nhà nước nhưng chưa đến mức bị coi là tội phạm. Trong lĩnh vực an ninh mạng và dữ liệu cá nhân, Nghị định 330/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 19/08/2026 và có hiệu lực ngay trong ngày, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Trách nhiệm hình sự được đặt ra đối với những hành vi đạt các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Các nhóm hành vi liên quan đến công nghệ có thể bao gồm xâm nhập trái phép hệ thống, gây rối loạn hoạt động mạng, sử dụng thông tin trái phép hoặc sử dụng phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản.

Ngoài ra, trong quan hệ lao động, hợp đồng hoặc hoạt động nghề nghiệp, việc sử dụng công nghệ trái quy định còn có thể dẫn đến các hậu quả theo hợp đồng, quy chế nội bộ hoặc quy định chuyên ngành tương ứng.

Khi nào người sử dụng công nghệ không nhất thiết phải chịu trách nhiệm?

Không phải mọi sự cố xảy ra trong quá trình sử dụng công nghệ đều mặc nhiên quy trách nhiệm cho người dùng.

Trong trách nhiệm bồi thường dân sự, Bộ luật Dân sự ghi nhận trường hợp thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại có thể loại trừ trách nhiệm, trừ khi pháp luật hoặc thỏa thuận có quy định khác.

Đối với AI, Luật Trí tuệ nhân tạo cũng quy định các trường hợp miễn trừ trách nhiệm bồi thường trong một số tình huống, chẳng hạn thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại hoặc do bất khả kháng, tình thế cấp thiết theo điều kiện luật định.

Do đó, khi đánh giá trách nhiệm, không nên chỉ đặt câu hỏi “công nghệ có gây ra thiệt hại không?”. Cần xác định thêm:

·         Ai thực hiện hành vi

·         Người đó có quyền và nghĩa vụ gì

·         Công nghệ được sử dụng với mục đích nào

·         Hành vi có vi phạm quy định cụ thể hay không

·         Thiệt hại thực tế là gì

·         Quan hệ giữa hành vi và thiệt hại

·         Có lỗi của người bị thiệt hại hay sự kiện bất khả kháng hay không

·         Có quy định chuyên ngành áp dụng cho công nghệ hoặc lĩnh vực đó hay không

Cách xác định trách nhiệm của người sử dụng công nghệ trong thực tế

Có thể sử dụng một chuỗi kiểm tra đơn giản:

Bước 1: Xác định công nghệ và hành vi sử dụng

Không chỉ xác định tên công cụ mà phải xác định người dùng đã làm gì bằng công cụ đó.

Bước 2: Xác định quyền hoặc lợi ích bị tác động

Có thể là tài sản, dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, danh dự, uy tín, quyền sở hữu trí tuệ, an ninh mạng hoặc lợi ích công cộng.

Bước 3: Kiểm tra quy định chuyên ngành

Tùy trường hợp có thể phải xem xét pháp luật về AI, dữ liệu cá nhân, an ninh mạng, sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử hoặc quy định chuyên ngành khác. Hiện Việt Nam đã có các luật mới về AI, an ninh mạng và sửa đổi pháp luật sở hữu trí tuệ có hiệu lực trong năm 2026.

Bước 4: Xác định hậu quả và quan hệ nhân quả

Đặc biệt với trách nhiệm bồi thường, cần xác định thiệt hại và mối liên hệ giữa hành vi với thiệt hại.

Bước 5: Xác định loại trách nhiệm có thể áp dụng

Một hành vi có thể chỉ dẫn đến trách nhiệm dân sự, nhưng cũng có thể đồng thời bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu hình sự nếu đáp ứng điều kiện của pháp luật tương ứng.

Bước 6: Kiểm tra các căn cứ miễn, giảm hoặc loại trừ trách nhiệm

Cần xem xét bất khả kháng, lỗi của bên bị thiệt hại, tình thế cấp thiết và các ngoại lệ khác theo luật chuyên ngành.

Trách nhiệm của người sử dụng công nghệ vì vậy không phát sinh chỉ vì một người “dùng công nghệ”, mà chủ yếu phát sinh khi cách sử dụng công nghệ trở thành hành vi vi phạm nghĩa vụ pháp lý, xâm phạm quyền hoặc lợi ích hợp pháp, gây thiệt hại, hoặc thuộc trường hợp pháp luật quy định phải chịu trách nhiệm. Đối với AI, quy định hiện hành còn xác định trực tiếp nghĩa vụ của người sử dụng, đặc biệt về mục đích sử dụng hợp pháp, an toàn, xử lý sự cố và tuân thủ yêu cầu tương ứng với mức độ rủi ro của hệ thống.

15/09/2026 08:04:46
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN